ship in Vietnamees

Uitspraak
n. tàu, thuyền
v. xếp hàng xuống tàu, gởi hàng hóa bằng đường biển

Voorbeeldzinnen

The ship leaves for Honolulu tomorrow.
Con Tàu sẽ rời khỏi Honolulu vào ngày mai
Uitspraak Uitspraak Uitspraak Report Error!
Is it comfortable to travel by ship?
Đi thuyền có thoải mái không?
Uitspraak Uitspraak Uitspraak Report Error!
I can see a ship in the distance.
Tôi có thể nhìn thấy một con tàu từ đằng xa.
Uitspraak Uitspraak Uitspraak Report Error!
Is it comfortable to travel by ship?
Du lịch bằng tàu có thoải mái không?
Uitspraak Uitspraak Uitspraak Report Error!
I know a lot about ships.
Tôi biết rất nhiều về thuyền.
Uitspraak Uitspraak Uitspraak Report Error!

Synoniemen

1. space craft: rocket, space station
2. large boat: boat, steamship
3. send: transport, remit, route, dispatch, consign, freight



© dictionarist.com